Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

sun-up

/'sʌnʌp/

danh từ

  • (tiếng địa phương) lúc mặt trời mọc
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...