Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

sun-worshipper

/'sʌn,wə:ʃipə/

danh từ

  • người thờ mặt trời
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...