Từ điển Anh–Việt

109,015 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #25774

sunbeam

/'sʌnbi:m/

danh từ

  • tia nắng
Biến thể từ sunbeams số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a ray of sunlight

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...