sunbeam
/'sʌnbi:m/
danh từ
- tia nắng
Biến thể từ
sunbeams số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh
n. a ray of sunlight
109,015 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. a ray of sunlight
Đang tải...