Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #28175

sunburst

/'sʌnbə:st/

danh từ

  • ánh mặt trời loé sáng (qua màn mây...)
  • pháo hoa mặt trời (cháy toả sáng như mặt trời)
  • đồ trang sức hình mặc trời toả sáng
Biến thể từ sunbursts số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a sudden emergence of the sun from behind clouds\nn. a design consisting of a central disk resembling the sun and rays emanating from it\nn. a jeweled brooch with a pattern resembling the sun

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...