Từ điển Anh–Việt

112.221 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sunburst

/'sʌnbə:st/ phổ biến #28175
Biến thể từ sunbursts số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sunburst

/'sʌnbə:st/

danh từ

  • ánh mặt trời loé sáng (qua màn mây...)
  • pháo hoa mặt trời (cháy toả sáng như mặt trời)
  • đồ trang sức hình mặc trời toả sáng
Định nghĩa tiếng Anh

n. a sudden emergence of the sun from behind clouds n. a design consisting of a central disk resembling the sun and rays emanating from it n. a jeweled brooch with a pattern resembling the sun

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...