sunday-go-to-meeting
/'sʌndi,^әjtә'mi:tiŋ, 'sʌndei-/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sunday-go-to-meeting
//
* tính từ- (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) thích hợp để đi lễ nhà thờ ngày chủ nhật
Định nghĩa tiếng Anh
s used of clothing