Từ điển Anh–Việt

112.492 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sundowner

/'sʌn,daunə/
Biến thể từ sundowners số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sundowner

/'sʌn,daunə/

danh từ

  • (Uc) người đi tìm việc tính từng chặng ngủ
  • (thông tục) cốc rượu tiễn mặt trời (uống lúc mặt trời lặn)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a tramp who habitually arrives at sundown n. a drink taken at sundown

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...