Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

sundries

/'sʌndriz/

danh từ số nhiều

  • đồ lặt vặt, những thứ lặt vặt
Định nghĩa tiếng Anh

n. miscellaneous objects too numerous or too small to be specified

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...