Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sunlamp

/'sʌnlæmp/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sunlamp

//

* danh từ
  • đèn chiếu mạnh để quay phim
Định nghĩa tiếng Anh

n. a mercury-vapor lamp used in medical or cosmetic treatments

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...