Từ điển Anh–Việt

111.747 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sunless

/'sʌnlis/ phổ biến #32461
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sunless

/'sʌnlis/

tính từ

  • không có mặt trời, không có ánh nắng, tối tăm
Định nghĩa tiếng Anh

s filled or abounding with clouds

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...