sunlike
/'sʌnlaik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sunlike
/'sʌnlaik/
tính từ
- như mặt trời, như ánh nắng
Định nghĩa tiếng Anh
a. Like or resembling the sun.
Từ điển Anh–Việt
112.606 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. Like or resembling the sun.
Đang tải...