Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

sunlike

/'sʌnlaik/

tính từ

  • như mặt trời, như ánh nắng
Định nghĩa tiếng Anh

a. Like or resembling the sun.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...