sunlit
/'sʌnlit/ TOEFL phổ biến #16959
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sunlit
/'sʌnlit/
tính từ
- chan hoà ánh nắng, ngập nắng
Định nghĩa tiếng Anh
s. lighted by sunlight
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s. lighted by sunlight
Đang tải...