Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

sunnily

//

* phó từ
  • nắng, có nhiều ánh nắng
  • vui vẻ, hớn hở, tươi cười
Định nghĩa tiếng Anh

r in a cheerful manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...