Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sunniness

/'sʌninis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sunniness

/'sʌninis/

danh từ

  • sự chan hoà ánh nắng, sự tràn ngập ánh nắng
  • sự vui vẻ, sự hớn hở, sư tươi sáng
Định nghĩa tiếng Anh

n. lightness created by sunlight

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...