Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

sunnite

//

* danh từ
  • người Ixlam thuộc nhánh Xuni
Biến thể từ sunnites số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n a member of the branch of Islam that accepts the first four caliphs as rightful successors to Muhammad

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...