sunny-side up
/ˈsʌni:ˌsaɪd/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sunny-side up
//
* tính từtráng lập là; ốp la; chỉ rán một mặt (trứng)
Từ điển Anh–Việt
112.256 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...