Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

sunproof

/'sʌnpru:f/

tính từ

  • phơi nắng không phai (vải...); chống nắng
Định nghĩa tiếng Anh

a. Impervious to the rays of the sun.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...