Từ điển Anh–Việt

112,424 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLCollins ★★ phổ biến #7752

sunshine

/'sʌnʃain/

danh từ

  • ánh sáng mặt trời, ánh nắng
    • in the sunshine: trong ánh nắng
  • sự vui tươi, sự hớn hở, sự tươi sáng
  • (định ngữ) nắng
    • sunshine recorder: máy ghi thời gian nắng
    • sunshine roof: mái che nắng (ở ô tô)
Định nghĩa tiếng Anh

n the rays of the sun\nn moderate weather; suitable for outdoor activities\nn the quality of being cheerful and dispelling gloom

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...