Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sunstroke

/'sʌnstrouk/ phổ biến #38835
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sunstroke

/'sʌnstrouk/

danh từ

  • sự say nắng
Định nghĩa tiếng Anh

n. sudden prostration due to exposure to the sun or excessive heat

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...