Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #38835

sunstroke

/'sʌnstrouk/

danh từ

  • sự say nắng
Định nghĩa tiếng Anh

n. sudden prostration due to exposure to the sun or excessive heat

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...