Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sunsuit

/'sʌnsu:t/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sunsuit

//

* danh từ
  • quần áo mặc để tắm nắng
Định nghĩa tiếng Anh

n. a child's garment consisting of a brief top and shorts

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...