Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

sunsuit

//

* danh từ
  • quần áo mặc để tắm nắng
Định nghĩa tiếng Anh

n. a child's garment consisting of a brief top and shorts

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...