Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

suntrap

//

* danh từ
  • nơi trú ẩn có nhiều ánh sáng
Biến thể từ suntraps số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a terrace or garden oriented to take advantage of the sun while protected from cold winds

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...