Từ điển Anh–Việt

112,338 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

superabundant

/,sju:pərə'bʌndənt/

tính từ

  • rất mực thừa thãi, rất mực dư dật, rất mực dồi dào
Định nghĩa tiếng Anh

s. most excessively abundant

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...