Từ điển Anh–Việt

112.099 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

superabundant

/,sju:pərə'bʌndənt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

superabundant

/,sju:pərə'bʌndənt/

tính từ

  • rất mực thừa thãi, rất mực dư dật, rất mực dồi dào
Định nghĩa tiếng Anh

s. most excessively abundant

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...