Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

superacidity

/sju:pәrә'siditi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

superacidity

//

* danh từ
  • độ axit quá cao
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...