Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

superadd

/,sju:pər'æd/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

superadd

/,sju:pər'æd/

ngoại động từ

  • thêm vào nhiều quá
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To add over and above; to add to what has been added; to annex, as something extrinsic.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...