superblock
/'sju:pәblɔk/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
superblock
//
* danh từ- khu vực buôn bán, nhà ở quan trọng chỉ có thể đi bộ
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...