supercalendered
/,sju:pə'kælindəd/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
supercalendered
/,sju:pə'kælindəd/
tính từ
- cán rất láng (giấy...)
Từ điển Anh–Việt
111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...