Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

supercargo

/,sju:pə,kɑ:gou/

danh từ, số nhiều supercargoes

  • người áp tải và phụ trách bán hàng (chở trên tàu)
Định nghĩa tiếng Anh

n. an officer on a merchant ship in charge of the cargo and its sale and purchase

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...