Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

superclass

/'sju:pəkɑ:s/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

superclass

/'sju:pəkɑ:s/

danh từ

  • (sinh vật học) liên lớp
Định nghĩa tiếng Anh

n. (biology) a taxonomic class below a phylum and above a class

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...