supercolumnar
/,sju:pəlɑ:s/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
supercolumnar
/,sju:pəlɑ:s/
tính từ
- (kiến trúc) xây trên cột
- có nhiều tầng cột
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...