Từ điển Anh–Việt

112.607 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

superdominant

/,sju:pə'dɔminənt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

superdominant

/,sju:pə'dɔminənt/

danh từ

  • (âm nhạc) âm át trên
Định nghĩa tiếng Anh

n. The sixth tone of the scale; that next above the dominant; -- called also submediant.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...