Từ điển Anh–Việt

112,482 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

superdominant

/,sju:pə'dɔminənt/

danh từ

  • (âm nhạc) âm át trên
Định nghĩa tiếng Anh

n. The sixth tone of the scale; that next above the\n dominant; -- called also submediant.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...