superelevate
/,sju:pә'eliveit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
superelevate
//
* ngoại động từ- nâng mặt ngoài đường sắt lên cao
Từ điển Anh–Việt
112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...