Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

superelevation

/,sju:pər,eli'veiʃn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

superelevation

/,sju:pər,eli'veiʃn/

danh từ

  • (ngành đường sắt) sự nâng cao mặt ngoài (của đường sắt ở những chỗ đường vòng)
  • sự đắp cao lên, sự xây cao lên
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...