supereminence
/,sju:pə'reminəns/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
supereminence
/,sju:pə'reminəns/
danh từ
- tính tuyệt tác, tính siêu việt
Định nghĩa tiếng Anh
n. Alt. of Supereminency
Từ điển Anh–Việt
112.603 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. Alt. of Supereminency
Đang tải...