superethical
/,sju:pər'eθikəl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
superethical
/,sju:pər'eθikəl/
tính từ
- siêu đạo đức
Từ điển Anh–Việt
111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...