Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

superexcellent

/,sju:pə'reksələnt/

tính từ

  • tuyệt diệu, tuyệt vời, xuất chúng; thượng hảo hạng
Định nghĩa tiếng Anh

a. Excellent in an uncommon degree; very excellent.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...