Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

superfamily

/'sju:pə,fæmili/
Biến thể từ superfamilies số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

superfamily

/'sju:pə,fæmili/

danh từ

  • (sinh vật học) liên họ
Định nghĩa tiếng Anh

n. (biology) a taxonomic group ranking below an order but above a family

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...