Từ điển Anh–Việt

109,037 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

superfatted

/'sju:pə'fætid/

tính từ

  • có nhiều chất béo quá (xà phòng)
Định nghĩa tiếng Anh

s. (of soap) containing extra unsaponified fat

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...