superfatted
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
superfatted
/'sju:pə'fætid/
tính từ
- có nhiều chất béo quá (xà phòng)
Định nghĩa tiếng Anh
s. (of soap) containing extra unsaponified fat
Từ điển Anh–Việt
112.182 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s. (of soap) containing extra unsaponified fat
Đang tải...