Từ điển Anh–Việt

112,401 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL phổ biến #19088

superficially

//

* phó từ
  • xem superficial
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a superficial manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...