superfluity
/,sju:pə'flu:iti/ GRE phổ biến #38373
Biến thể từ
superfluities số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
superfluity
/,sju:pə'flu:iti/
danh từ
- số thừa
- vật thừa, vật không cần thiết
Định nghĩa tiếng Anh
n extreme excess