superfortress
/,sju:pə'fɔ:tris/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
superfortress
/,sju:pə'fɔ:tris/
danh từ
- (quân sự), (hàng không) pháo đài bay
Từ điển Anh–Việt
111.840 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...