Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

supergene

/'sju:pә,dʒi:n/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

supergene

//

* danh từ
  • (sinh học) gen trội
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...