Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #35331

supergiant

//

* danh từ
  • (thiên nhiên) ngôi sao rất lớn và sáng* tính từ
  • siêu khổng lồ
Biến thể từ supergiants số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. an extremely bright star of very large diameter and low density

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...