superglue
/ˈsu:pəglu:/ phổ biến #44009
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
superglue
//
* danh từ- keo thượng thặng
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...