superheaterodyne
/'sju:pə'haiwei/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
superheaterodyne
/'sju:pə'haiwei/
danh từ
- (rađiô) máy thu đổi tần
Từ điển Anh–Việt
111.705 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...