Từ điển Anh–Việt

109,046 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

superheaterodyne

/'sju:pə'haiwei/

danh từ

  • (rađiô) máy thu đổi tần
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...