Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

superheating

//

* danh từ
  • sự nung tăng nhiệt; sự tăng nhiệt
Định nghĩa tiếng Anh

p. pr. & vb. n. of Superheat

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...