Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

superheterodyne

/'sju:pә'hetәrәdain/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

superheterodyne

//

* danh từ
  • xem superhet

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...