superimpose
/,sju:pərim'pouz/
ngoại động từ
- đặt lên trên cùng, để lên trên cùng, chồng lên
- thêm vào
Biến thể từ
superimposed quá khứ phân từ
superimposed quá khứ
superimposing hiện tại phân từ
superimposes ngôi 3 số ít
Định nghĩa tiếng Anh
v. place on top of