superimpose
/,sju:pərim'pouz/ GRECollins ★ phổ biến #14132
Biến thể từ
superimposed quá khứ phân từ
superimposed quá khứ
superimposing hiện tại phân từ
superimposes ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
superimpose
/,sju:pərim'pouz/
ngoại động từ
- đặt lên trên cùng, để lên trên cùng, chồng lên
- thêm vào
Định nghĩa tiếng Anh
v. place on top of