Từ điển Anh–Việt

112.180 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

superincumbency

/,sju:pərin'kʌmbənsi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

superincumbency

/,sju:pərin'kʌmbənsi/

danh từ

  • sự nằm chồng lên; sự treo ở trên
Định nghĩa tiếng Anh

n. The quality or state of being superincumbent.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...