Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

superincumbent

/,sju:pərin'kʌmbənt/

tính từ

  • nằm chồng lên (vật gì); treo ở trên
Định nghĩa tiếng Anh

s. lying or resting on and exerting pressure on something else

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...