Từ điển Anh–Việt

111.815 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

superinfection

/,sju:pәrin'fekʃәn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

superinfection

//

* danh từ
  • sự làm nhiễm độc lần thứ hai (bằng cùng một thứ vật ký sinh)
Định nghĩa tiếng Anh

n infection that occurs while you are being treated for another infection

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...