Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

superintendence

/,sju:prin'tendəns/

danh từ

  • sự trông nom, sự coi sóc, sự giám thị, sự quản lý
Định nghĩa tiếng Anh

n management by overseeing the performance or operation of a person or group

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...