Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

superintendence

/,sju:prin'tendəns/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

superintendence

/,sju:prin'tendəns/

danh từ

  • sự trông nom, sự coi sóc, sự giám thị, sự quản lý
Định nghĩa tiếng Anh

n management by overseeing the performance or operation of a person or group

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...